Life in Numbers
Trang chủAll calculators

Life in Numbers · 1990 → 2025 · 🇩🇪 Đức

Thế giới đã thay đổi thế nào trong cuộc đời bạn?

Chọn năm sinh và quốc gia để xem dân số, tuổi thọ, đô thị, rừng, hàng không và internet trong một câu chuyện.

Mở câu chuyện của tôi
Dân số thế giớiThế giới · estimated world population

Khi đó · 19905,33 B

Dữ liệu mới nhất · 20248,16 B

Thay đổi+53,2%
Tuổi thọĐức · life expectancy at birth

Khi đó · 199075,4 years

Dữ liệu mới nhất · 202381,4 years

Thay đổi+5,9 years
Người dùng internetThế giới · users worldwide

Khi đó · 19900,003 B

Dữ liệu mới nhất · 20256,047 B

Thay đổi+6,044 B
Dân số đô thịĐức · share living in cities

Khi đó · 199080 %

Dữ liệu mới nhất · 202582,1 %

Thay đổi+2,2 pp
Diện tích rừngĐức · forest area

Khi đó · 199011,3 M ha

Dữ liệu mới nhất · 202511,5 M ha

Thay đổi+0,2 M ha
Lượt hành khách hàng khôngThế giới · passenger journeys worldwide

Khi đó · 19901,03 B

Dữ liệu mới nhất · 20234,27 B

Thay đổi+3,24 B

Những con số này có ý nghĩa gì

Mỗi thẻ ghi rõ năm dữ liệu. Giá trị lịch sử là ước tính, không phải dự báo cá nhân.

01

Dân số thế giới

In 1990, about 5,33 billion people lived on Earth. The value comes from the UN annual series; the latest comparison uses 2024.

02

Tuổi thọ

This is life expectancy at birth under the mortality conditions of that year—not a prediction of one person's lifespan.

03

Người dùng internet

This counts people who used the internet within the previous three months. Early birth years use the nearest available estimate.

04

Diện tích rừng

Area includes naturally regenerating and planted forest. A larger area does not necessarily mean biodiversity or forest quality recovered.