W WattWorth
YouTube

WattWorth · Cuộc sống qua những con số

Điền vào nó một lần. Xem cả năm của bạn.

Bắt đầu với một tuần và tháng thông thường. Mỗi bảng bên dưới cập nhật những câu trả lời giống nhau — không có câu hỏi lặp lại.

00 · Bắt đầu tại đây

Điểm khởi đầu của bạn

Chúng tôi đã điền trước một ví dụ khu vực cho loại tiền tệ đã chọn. Chỉ chỉnh sửa những gì khác biệt đối với bạn.

Hộ gia đình
Tiền mỗi tháng
Một tuần điển hình
Giả định về thực phẩm và bao bìSẵn sàng sử dụng — chỉ mở nếu bạn muốn điều chỉnh chi tiếtGiá trị trung bình
Thức ăn cho mỗi người
Trái cây và rau quả
Kim bấm và bánh mì
Thực phẩm giàu protein
Sữa, đồ uống và các sản phẩm bổ sung
Bao bì và thói quen

01 · Tổng quan

Sơ lược về năm của bạn

Thu nhập mỗi năm

302.201.280 ₫
🛒

Chi tiêu tại cửa hàng

91.505.700 ₫

Electricity

7.020.000 ₫

Water

2.592.000 ₫
🍎

Thực phẩm và đồ uống

1540 kg

Ước tính chất thải

174 kg

01.5 · Thêm

Thêm câu trả lời từ cùng một dữ liệu

🛒

Ghé thăm cửa hàng mỗi năm

156

Thu nhập chi tiêu tại cửa hàng

30%
🍽

Thức ăn và đồ uống mỗi người/ngày

4.2 kg

Tất cả chi tiêu thường xuyên mỗi năm

251.834.400 ₫

Số tiền còn lại mỗi năm

50.366.880 ₫

Gói sử dụng mỗi năm

452
🍎

Tiền thực phẩm có thể bị mất

9.150.570 ₫
×5

Chi tiêu thường xuyên trong 5 năm

1.259.172.000 ₫

02 · Thực phẩm

Bức tranh toàn cảnh về món ăn của bạn

Thực phẩm và đồ uống1540 kg
Nhóm thực phẩmTuầnThángNăm
🍎Trái cây2.5 kg10.9 kg130 kg
🥦Rau củ3.0 kg13.0 kg156 kg
🥔Khoai tây và rễ1.5 kg6.5 kg78 kg
🍝Mì ống và mì0.4 kg1.7 kg21 kg
🍚Gạo và ngũ cốc1.2 kg5.2 kg62 kg
🍞Ổ bánh mì0.5 kg2.0 kg23 kg
🥚Trứng0.4 kg1.8 kg22 kg
🥛Sữa và các sản phẩm từ sữa, kg/L3.0 kg13.0 kg156 kg
🧀Phô mai0.2 kg0.9 kg10 kg
🥩Thịt0.7 kg3.0 kg36 kg
🍗Gia cầm0.6 kg2.6 kg31 kg
🐟Cá và hải sản0.3 kg1.1 kg13 kg
🫘Đậu và các loại đậu0.3 kg1.3 kg16 kg
🍫Kẹo và đồ ăn nhẹ0.3 kg1.5 kg18 kg
🧃Nước trái cây và nước giải khát, L2.0 kg8.7 kg104 kg
💧Nước mỗi ngày, L10.5 kg45.6 kg546 kg
Tách cà phê hoặc trà1.8 kg7.6 kg91 kg
🍽Thực phẩm khác0.5 kg2.2 kg26 kg

03 · Tài liệu

Bao bì và chất thải thực phẩm

Ước tính chất thải174 kg
Nhựa7.5 kg
Nhôm1.5 kg
Giấy & bìa cứng11.1 kg
Chất thải thực phẩm154.0 kg

04 · Tiền

Tiền của bạn đi đâu

Số tiền còn lại mỗi tháng4.197.240 ₫
Cửa hàng và cửa hàng tạp hóa7.625.475 ₫
Quán cà phê, giao hàng và đồ ăn nhẹ1.759.725 ₫
Tiền thuê nhà, tiện ích và hóa đơn7.650.000 ₫
Electricity585.000 ₫
Water216.000 ₫
Vận chuyển1.080.000 ₫
Các chi phí thường xuyên khác2.070.000 ₫

05 · Điều gì sẽ xảy ra nếu?

Những thay đổi nhỏ có thể làm gì

−25%

Giảm 25% chất thải thực phẩm

38.5 kg2.287.643 ₫
−70%

Ít chai hơn 70%

3.5 kgNhựa
×5

Năm năm với tốc độ này

1.259.172.000 ₫870 kg

Dịch vụ hữu ích

Các công cụ tùy chọn ngoài WattWorth

Một lựa chọn nhỏ, được đánh dấu rõ ràng. Chỉ mở những gì hữu ích cho bạn.

Liên kết đối tác: dự án có thể nhận được phần thưởng nếu bạn sử dụng chúng. Giá của bạn không tăng.

▶ YouTube · Kênh miễn phí từ người sáng tạo

Âm nhạc, câu chuyện và thử nghiệm sáng tạo

Nếu WattWorth trợ giúp, hãy khám phá các dự án YouTube của chúng tôi hoặc chia sẻ máy tính miễn phí này với ai đó.

Đây là những ước tính lập kế hoạch từ một biểu mẫu bắt đầu có thể chỉnh sửa. Các vụ vỡ nợ khu vực chỉ là ví dụ, không phải lương chính thức hay số liệu thống kê hộ gia đình.